被子
bèi zi
Hán Việt: bị tử

被子 (bèi zi) nghĩa là: chăn; mền

Ý nghĩa của 被子

被子 (bèi zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chăn; mền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: quilt.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 床 (一床被子). 盖被子 = đắp chăn.
Lượng từ đi kèm: chuáng
Đếm là 一床被子, không phải 一被子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bị tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chăn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 被子

天冷了,多盖一床被子吧。
Tiān lěng le, duō gài yì chuáng bèizi ba.
Trời lạnh rồi, đắp thêm một cái chăn đi.
妈妈把被子晒在外面。
Māma bǎ bèizi shài zài wàimiàn.
Mẹ phơi chăn ở ngoài.

Từ liên quan