背诵
Hán Việt: bối tụng
背诵 (bèi sòng) nghĩa là: đọc thuộc lòng; học thuộc lòng
Ý nghĩa của 背诵
背诵 (bèi sòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đọc thuộc lòng; học thuộc lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: recite; repeat from memory.
💡 Mẹo dùng: Là đọc thuộc lòng thành tiếng; 背 là cách nói ngắn gọn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bối tụng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đọc thuộc lòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 背诵
老师让我们背诵这首诗。
Lǎoshī ràng wǒmen bèisòng zhè shǒu shī.
Thầy giáo bảo chúng tôi học thuộc bài thơ này.
他能背诵整篇课文。
Tā néng bèisòng zhěng piān kèwén.
Cậu ấy có thể đọc thuộc lòng cả bài khóa.