比如
Hán Việt: tỉ như
比如 (bǐ rú) nghĩa là: ví dụ như; chẳng hạn
Ý nghĩa của 比如
比如 (bǐ rú) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là ví dụ như; chẳng hạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: for example; for instance; such as.
💡 Mẹo dùng: 比如说 = ví dụ như. Gần nghĩa 例如 (trang trọng hơn).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tỉ như" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ví dụ như" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 比如
我喜欢运动,比如跑步和游泳。
Wǒ xǐhuan yùndòng, bǐrú pǎobù hé yóuyǒng.
Tôi thích thể thao, ví dụ như chạy bộ và bơi lội.
很多水果对身体好,比如苹果。
Hěn duō shuǐguǒ duì shēntǐ hǎo, bǐrú píngguǒ.
Nhiều loại trái cây tốt cho sức khỏe, chẳng hạn như táo.