比方
bǐ fang
Hán Việt: tỉ phương

比方 (bǐ fang) nghĩa là: ví dụ; sự ví von; chẳng hạn

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) danh từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 比方

比方 (bǐ fang) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ví dụ; sự ví von; chẳng hạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: analogy; instance.

💡 Mẹo dùng: 打比方 = lấy ví dụ; 比方说 = ví dụ như, dùng mở đầu câu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tỉ phương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ví dụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 比方

我打个比方给你听。
Wǒ dǎ ge bǐfang gěi nǐ tīng.
Tôi lấy một ví dụ cho bạn nghe.
比方说,他就是这样的人。
Bǐfang shuō, tā jiù shì zhèyàng de rén.
Ví dụ như, anh ấy chính là người như vậy.

Từ liên quan