不如
bù rú
Hán Việt: bất như

不如 (bù rú) nghĩa là: không bằng; thà; chi bằng

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 不如

不如 (bù rú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là không bằng; thà; chi bằng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: not equal to; not as good as; inferior to.

💡 Mẹo dùng: A 不如 B (+ tính từ) = A không bằng B. Đầu câu = chi bằng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bất như" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không bằng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 不如

我的汉语不如他好。
Wǒ de Hànyǔ bùrú tā hǎo.
Tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy.
外面下雨,不如在家看电影吧。
Wàimiàn xiàyǔ, bùrú zài jiā kàn diànyǐng ba.
Ngoài trời mưa, chi bằng ở nhà xem phim đi.

Từ liên quan