例如
Hán Việt: lệ như
例如 (lì rú) nghĩa là: ví dụ như; chẳng hạn
Ý nghĩa của 例如
例如 (lì rú) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là ví dụ như; chẳng hạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: for example; for instance; such as.
💡 Mẹo dùng: Giống 比如; 例如 trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lệ như" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ví dụ như" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 例如
我喜欢很多水果,例如苹果和香蕉。
Wǒ xǐhuan hěn duō shuǐguǒ, lìrú píngguǒ hé xiāngjiāo.
Tôi thích nhiều loại hoa quả, ví dụ như táo và chuối.
有些动物晚上活动,例如猫。
Yǒuxiē dòngwù wǎnshang huódòng, lìrú māo.
Một số động vật hoạt động ban đêm, chẳng hạn như mèo.