编辑
Hán Việt: biên tập
编辑 (biān jí) nghĩa là: biên tập; chỉnh sửa; biên tập viên
Ý nghĩa của 编辑
编辑 (biān jí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biên tập; chỉnh sửa; biên tập viên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to edit; to compile; editor.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (biên tập) vừa là danh từ (biên tập viên).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biên tập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biên tập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 编辑
她在一家出版社当编辑。
Tā zài yì jiā chūbǎnshè dāng biānjí.
Cô ấy làm biên tập viên ở một nhà xuất bản.
这段视频还需要编辑一下。
Zhè duàn shìpín hái xūyào biānjí yíxià.
Đoạn video này còn cần chỉnh sửa một chút.