máng
Hán Việt: mang

忙 (máng) nghĩa là: bận; bận rộn

Ý nghĩa của

(máng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bận; bận rộn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: busy; hurriedly; to hurry.

💡 Mẹo dùng: Hỏi thăm: 你忙吗?/ 最近忙不忙?

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我今天很忙。
Wǒ jīntiān hěn máng.
Hôm nay tôi rất bận.
你在忙什么?
Nǐ zài máng shénme?
Bạn đang bận gì thế?

Từ liên quan