便
Hán Việt: tiện
便 (biàn) nghĩa là: liền; bèn; thì (như 就); tiện lợi
Ý nghĩa của 便
便 (biàn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là liền; bèn; thì (như 就); tiện lợi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ordinary; plain; convenient.
💡 Mẹo dùng: 便 = 就 nhưng thiên về văn viết. Đọc pián trong 便宜.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "liền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 便
他一到家便开始做饭。
Tā yí dào jiā biàn kāishǐ zuòfàn.
Anh ấy vừa về đến nhà liền bắt đầu nấu cơm.
说完,她便走了。
Shuō wán, tā biàn zǒu le.
Nói xong, cô ấy bèn đi luôn.