标点
biāo diǎn
Hán Việt: tiêu điểm

标点 (biāo diǎn) nghĩa là: dấu câu

Ý nghĩa của 标点

标点 (biāo diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dấu câu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: punctuation; a punctuation mark; to punctuate.

💡 Mẹo dùng: Thường nói đầy đủ: 标点符号.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个标点, không phải 一标点. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiêu điểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dấu câu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 标点

写作文要注意标点符号。
Xiě zuòwén yào zhùyì biāodiǎn fúhào.
Viết văn phải chú ý dấu câu.
这句话少了一个标点。
Zhè jù huà shǎo le yí gè biāodiǎn.
Câu này thiếu một dấu câu.

Từ liên quan