不免
Hán Việt: bất miễn
不免 (bù miǎn) nghĩa là: khó tránh khỏi; không khỏi
Ý nghĩa của 不免
不免 (bù miǎn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là khó tránh khỏi; không khỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: inevitably.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 难免, 免不了; đứng trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bất miễn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khó tránh khỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 不免
第一次上台,不免有些紧张。
Dì yī cì shàngtái, bùmiǎn yǒuxiē jǐnzhāng.
Lần đầu lên sân khấu, khó tránh khỏi có chút căng thẳng.
听到这个消息,大家不免感到失望。
Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā bùmiǎn gǎndào shīwàng.
Nghe tin này, mọi người không khỏi thất vọng.