意见
Hán Việt: ý kiến
意见 (yì jiàn) nghĩa là: ý kiến; quan điểm; bất bình
Ý nghĩa của 意见
意见 (yì jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ý kiến; quan điểm; bất bình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: idea; opinion; suggestion.
💡 Mẹo dùng: 对…有意见 = không hài lòng với…; 提意见 = góp ý.
Lượng từ đi kèm: 点
Đếm là 一点意见, không phải 一意见. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ý kiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ý kiến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 意见
你对这个计划有什么意见?
Nǐ duì zhège jìhuà yǒu shénme yìjiàn?
Bạn có ý kiến gì về kế hoạch này?
他对我有意见。
Tā duì wǒ yǒu yìjiàn.
Anh ấy không hài lòng với tôi.