意思
Hán Việt: ý tứ
意思 (yì si) nghĩa là: ý nghĩa; nghĩa; ý
Ý nghĩa của 意思
意思 (yì si) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ý nghĩa; nghĩa; ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: idea; opinion; meaning.
💡 Mẹo dùng: 有意思 = thú vị; 不好意思 = ngại quá, xin lỗi.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个意思, không phải 一意思. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ý tứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ý nghĩa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 意思
这个词是什么意思?
Zhège cí shì shénme yìsi?
Từ này nghĩa là gì?
我不明白你的意思。
Wǒ bù míngbai nǐ de yìsi.
Tôi không hiểu ý bạn.