布
Hán Việt: bố
布 (bù) nghĩa là: vải
Ý nghĩa của 布
布 (bù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cloth; to declare; to announce.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 块, 匹. Cũng là động từ: 宣布, 公布 (tuyên bố).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 布
这块布可以做一件衣服。
Zhè kuài bù kěyǐ zuò yí jiàn yīfu.
Tấm vải này có thể may một cái áo.
妈妈用布把桌子擦干净了。
Māma yòng bù bǎ zhuōzi cā gānjìng le.
Mẹ dùng khăn vải lau sạch bàn.