颁布
Hán Việt: ban bố
颁布 (bān bù) nghĩa là: ban hành; ban bố; công bố
Ý nghĩa của 颁布
颁布 (bān bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ban hành; ban bố; công bố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to issue; to proclaim; to enact (laws.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho luật, quy định; 颁发 dùng cho giải thưởng, chứng chỉ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ban bố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ban hành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 颁布
政府颁布了新的法律。
Zhèngfǔ bānbù le xīn de fǎlǜ.
Chính phủ đã ban hành luật mới.
这项规定去年才颁布。
Zhè xiàng guīdìng qùnián cái bānbù.
Quy định này năm ngoái mới được ban hành.