步骤
Hán Việt: bộ sậu
步骤 (bù zhòu) nghĩa là: bước; trình tự; các bước
Ý nghĩa của 步骤
步骤 (bù zhòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bước; trình tự; các bước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: procedure; step.
💡 Mẹo dùng: 按步骤 = theo từng bước.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bộ sậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 步骤
请按照步骤安装软件。
Qǐng ànzhào bùzhòu ānzhuāng ruǎnjiàn.
Hãy cài phần mềm theo các bước.
做这道菜一共有五个步骤。
Zuò zhè dào cài yígòng yǒu wǔ gè bùzhòu.
Làm món này tổng cộng có năm bước.