遍布
Hán Việt: biến bố
遍布 (biàn bù) nghĩa là: trải khắp; có mặt khắp nơi
Ý nghĩa của 遍布
遍布 (biàn bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trải khắp; có mặt khắp nơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cover the whole (area); to be found throughout.
💡 Mẹo dùng: Sau 遍布 luôn có tân ngữ chỉ phạm vi: 全国, 各地.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biến bố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trải khắp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 遍布
他的朋友遍布世界各地。
Tā de péngyǒu biànbù shìjiè gèdì.
Bạn bè của anh ấy có mặt khắp nơi trên thế giới.
这家公司的分店遍布全国。
Zhè jiā gōngsī de fēndiàn biànbù quánguó.
Chi nhánh của công ty này trải khắp cả nước.