宣布
xuān bù
Hán Việt: tuyên bố

宣布 (xuān bù) nghĩa là: tuyên bố; công bố

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 宣布

宣布 (xuān bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuyên bố; công bố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to declare; to announce; to proclaim.

💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là người/tổ chức có thẩm quyền.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tuyên bố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuyên bố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 宣布

老师宣布了考试成绩。
Lǎoshī xuānbù le kǎoshì chéngjì.
Thầy giáo đã công bố kết quả thi.
公司宣布了新的计划。
Gōngsī xuānbù le xīn de jìhuà.
Công ty đã công bố kế hoạch mới.

Từ liên quan