剪彩
jiǎn cǎi
Hán Việt: tiễn thái

剪彩 (jiǎn cǎi) nghĩa là: cắt băng khánh thành; cắt băng khai trương

Ý nghĩa của 剪彩

剪彩 (jiǎn cǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cắt băng khánh thành; cắt băng khai trương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cut the ribbon (at a launching or opening ceremony).

💡 Mẹo dùng: Là từ ly hợp, không mang tân ngữ; đối tượng đặt sau 为 hoặc 给.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiễn thái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cắt băng khánh thành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 剪彩

市长为新桥剪彩。
Shìzhǎng wèi xīn qiáo jiǎncǎi.
Thị trưởng cắt băng khánh thành cầu mới.
开业那天有人剪彩。
Kāiyè nà tiān yǒu rén jiǎncǎi.
Hôm khai trương có người cắt băng.

Từ liên quan