决心
jué xīn
Hán Việt: quyết tâm

决心 (jué xīn) nghĩa là: quyết tâm; sự quyết tâm

Ý nghĩa của 决心

决心 (jué xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyết tâm; sự quyết tâm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: determination; resolution; determined.

💡 Mẹo dùng: 下决心 = hạ quyết tâm; lượng từ: 个.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个决心, không phải 一决心. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quyết tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyết tâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 决心

他下决心每天早起跑步。
Tā xià juéxīn měi tiān zǎo qǐ pǎobù.
Anh ấy quyết tâm mỗi ngày dậy sớm chạy bộ.
她学中文的决心很大。
Tā xué Zhōngwén de juéxīn hěn dà.
Quyết tâm học tiếng Trung của cô ấy rất lớn.

Từ liên quan