chāi
Hán Việt: sách

拆 (chāi) nghĩa là: tháo; dỡ; bóc (thư); phá dỡ

Ý nghĩa của

(chāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tháo; dỡ; bóc (thư); phá dỡ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to tear open; to tear down; to tear apart.

💡 Mẹo dùng: 拆开 = mở ra, tháo ra; 拆迁 = giải tỏa.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tháo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这座老房子快要被拆了。
Zhè zuò lǎo fángzi kuài yào bèi chāi le.
Ngôi nhà cũ này sắp bị phá dỡ rồi.
我拆开信,看了一遍。
Wǒ chāi kāi xìn, kàn le yí biàn.
Tôi bóc thư ra, đọc một lượt.

Từ liên quan