产品
Hán Việt: sản phẩm
产品 (chǎn pǐn) nghĩa là: sản phẩm
Ý nghĩa của 产品
产品 (chǎn pǐn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sản phẩm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: goods; merchandise; product.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个, 种, 件. 农产品 = nông sản.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个产品, không phải 一产品. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sản phẩm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sản phẩm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 产品
我们公司的新产品很受欢迎。
Wǒmen gōngsī de xīn chǎnpǐn hěn shòu huānyíng.
Sản phẩm mới của công ty chúng tôi rất được ưa chuộng.
这种产品的质量怎么样?
Zhè zhǒng chǎnpǐn de zhìliàng zěnmeyàng?
Chất lượng của loại sản phẩm này thế nào?