炒
Hán Việt: sao
炒 (chǎo) nghĩa là: xào; rang
Ý nghĩa của 炒
炒 (chǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xào; rang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sauté; to stir-fry; to speculate.
💡 Mẹo dùng: 炒饭 = cơm rang; 炒菜 = xào rau/nấu ăn; 炒股 = chơi cổ phiếu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 炒
妈妈炒了一个鸡蛋西红柿。
Māma chǎo le yí gè jīdàn xīhóngshì.
Mẹ xào một đĩa trứng cà chua.
我最喜欢吃炒饭。
Wǒ zuì xǐhuan chī chǎofàn.
Tôi thích ăn cơm rang nhất.