chāo
Hán Việt: sao

抄 (chāo) nghĩa là: chép; sao chép; quay cóp

Ý nghĩa của

(chāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chép; sao chép; quay cóp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to make a copy; to plagiarize; to search and seize.

💡 Mẹo dùng: 抄写 = chép lại; 抄袭 = đạo văn; 抄近路 = đi đường tắt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chép" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

老师让我们抄这些生词。
Lǎoshī ràng wǒmen chāo zhèxiē shēngcí.
Thầy giáo bảo chúng tôi chép những từ mới này.
考试的时候不能抄别人的。
Kǎoshì de shíhou bù néng chāo biérén de.
Khi thi không được chép bài của người khác.

Từ liên quan