彻底
Hán Việt: triệt để
彻底 (chè dǐ) nghĩa là: triệt để; hoàn toàn; tận gốc
Ý nghĩa của 彻底
彻底 (chè dǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là triệt để; hoàn toàn; tận gốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thorough; thoroughly; complete.
💡 Mẹo dùng: Thường làm trạng ngữ: 彻底解决, 彻底改变.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "triệt để" giúp bạn liên tưởng nghĩa "triệt để" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 彻底
这个问题要彻底解决。
Zhège wèntí yào chèdǐ jiějué.
Vấn đề này phải giải quyết triệt để.
他把房间彻底打扫了一遍。
Tā bǎ fángjiān chèdǐ dǎsǎo le yí biàn.
Anh ấy dọn dẹp căn phòng một lượt thật kỹ.