Hán Việt: để

底 (dǐ) nghĩa là: đáy; cuối (tháng, năm); nền

Ý nghĩa của

(dǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đáy; cuối (tháng, năm); nền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: background; bottom; base.

💡 Mẹo dùng: 月底 = cuối tháng, 年底 = cuối năm; 到底 = rốt cuộc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "để" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đáy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我月底要去北京。
Wǒ yuèdǐ yào qù Běijīng.
Cuối tháng tôi phải đi Bắc Kinh.
杯子底有一点儿水。
Bēizi dǐ yǒu yìdiǎnr shuǐ.
Đáy cốc có một chút nước.

Từ liên quan