到底
dào dǐ
Hán Việt: đáo để

到底 (dào dǐ) nghĩa là: rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 到底

到底 (dào dǐ) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: finally; in the end; when all is said and done.

💡 Mẹo dùng: Dùng trong câu hỏi để truy hỏi; 坚持到底 = kiên trì đến cùng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đáo để" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rốt cuộc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 到底

你到底想说什么?
Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
他到底还是来了。
Tā dàodǐ háishi lái le.
Cuối cùng anh ấy vẫn đến.

Từ liên quan