贯彻
Hán Việt: quán triệt
贯彻 (guàn chè) nghĩa là: quán triệt; thực hiện triệt để
Ý nghĩa của 贯彻
贯彻 (guàn chè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quán triệt; thực hiện triệt để. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to implement; to put into practice; to carry out.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là 政策, 精神, 方针 mang tính chủ trương.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quán triệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quán triệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 贯彻
我们要贯彻这项政策。
Wǒmen yào guànchè zhè xiàng zhèngcè.
Chúng ta phải quán triệt chính sách này.
这个决定已经贯彻到基层。
Zhège juédìng yǐjīng guànchè dào jīcéng.
Quyết định này đã được thực hiện xuống tận cơ sở.