程度
chéng dù
Hán Việt: trình độ

程度 (chéng dù) nghĩa là: mức độ; trình độ

Ý nghĩa của 程度

程度 (chéng dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mức độ; trình độ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: degree (level or extent); level.

💡 Mẹo dùng: 在一定程度上 = ở mức độ nhất định.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个程度, không phải 一程度. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trình độ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mức độ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 程度

他的汉语程度很高。
Tā de Hànyǔ chéngdù hěn gāo.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
这件事严重到什么程度?
Zhè jiàn shì yánzhòng dào shénme chéngdù?
Chuyện này nghiêm trọng đến mức nào?

Từ liên quan