程序
chéng xù
Hán Việt: trình tự

程序 (chéng xù) nghĩa là: trình tự; thủ tục; chương trình (máy tính)

Ý nghĩa của 程序

程序 (chéng xù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trình tự; thủ tục; chương trình (máy tính). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: procedures; sequence; order.

💡 Mẹo dùng: 程序员 = lập trình viên.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trình tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trình tự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 程序

他会写电脑程序。
Tā huì xiě diànnǎo chéngxù.
Anh ấy biết viết chương trình máy tính.
请按程序办理手续。
Qǐng àn chéngxù bànlǐ shǒuxù.
Xin làm thủ tục theo đúng trình tự.

Từ liên quan