速度
Hán Việt: tốc độ
速度 (sù dù) nghĩa là: tốc độ
Ý nghĩa của 速度
速度 (sù dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tốc độ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: speed; rate; velocity.
💡 Mẹo dùng: Nói 速度快/慢, không nói 速度高/低.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个速度, không phải 一速度. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tốc độ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tốc độ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 速度
这辆车的速度很快。
Zhè liàng chē de sùdù hěn kuài.
Tốc độ của chiếc xe này rất nhanh.
网络速度太慢了。
Wǎngluò sùdù tài màn le.
Tốc độ mạng chậm quá.