温度
wēn dù
Hán Việt: ôn độ

温度 (wēn dù) nghĩa là: nhiệt độ

Ý nghĩa của 温度

温度 (wēn dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhiệt độ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: temperature.

💡 Mẹo dùng: 温度高/低 = nhiệt độ cao/thấp; 气温 = nhiệt độ không khí.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个温度, không phải 一温度. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ôn độ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhiệt độ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 温度

今天的温度是三十度。
Jīntiān de wēndù shì sānshí dù.
Nhiệt độ hôm nay là ba mươi độ.
晚上温度会下降。
Wǎnshang wēndù huì xiàjiàng.
Buổi tối nhiệt độ sẽ giảm xuống.

Từ liên quan