过程
Hán Việt: quá trình
过程 (guò chéng) nghĩa là: quá trình; tiến trình
Ý nghĩa của 过程
过程 (guò chéng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quá trình; tiến trình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: course of events; process.
💡 Mẹo dùng: 在…过程中 = trong quá trình…; 过程 (quá trình) đối lập với 结果 (kết quả).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个过程, không phải 一过程. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quá trình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quá trình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 过程
学习是一个很长的过程。
Xuéxí shì yí ge hěn cháng de guòchéng.
Học tập là một quá trình rất dài.
在这个过程中,我学到了很多。
Zài zhège guòchéng zhōng, wǒ xuédào le hěn duō.
Trong quá trình này, tôi đã học được rất nhiều.