幅度
Hán Việt: phúc độ
幅度 (fú dù) nghĩa là: biên độ; mức độ tăng giảm; phạm vi dao động
Ý nghĩa của 幅度
幅度 (fú dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là biên độ; mức độ tăng giảm; phạm vi dao động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: width; extent; range.
💡 Mẹo dùng: Chỉ mức tăng giảm; 大幅度 làm trạng ngữ, ví dụ 大幅度提高.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phúc độ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biên độ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 幅度
今年物价上涨的幅度不大。
Jīnnián wùjià shàngzhǎng de fúdù bù dà.
Biên độ tăng giá năm nay không lớn.
气温下降的幅度很明显。
Qìwēn xiàjiàng de fúdù hěn míngxiǎn.
Biên độ giảm của nhiệt độ rất rõ rệt.