抽屉
Hán Việt: trừu thế
抽屉 (chōu ti) nghĩa là: ngăn kéo
Ý nghĩa của 抽屉
抽屉 (chōu ti) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngăn kéo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: drawer.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trừu thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngăn kéo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抽屉
钥匙在抽屉里。
Yàoshi zài chōuti lǐ.
Chìa khóa ở trong ngăn kéo.
请把抽屉关上。
Qǐng bǎ chōuti guān shàng.
Làm ơn đóng ngăn kéo lại.