宠物
Hán Việt: sủng vật
宠物 (chǒng wù) nghĩa là: thú cưng; vật nuôi
Ý nghĩa của 宠物
宠物 (chǒng wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thú cưng; vật nuôi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: house pet.
💡 Mẹo dùng: 养宠物 = nuôi thú cưng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sủng vật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thú cưng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 宠物
你家养宠物吗?
Nǐ jiā yǎng chǒngwù ma?
Nhà bạn có nuôi thú cưng không?
我的宠物是一只小猫。
Wǒ de chǒngwù shì yì zhī xiǎo māo.
Thú cưng của tôi là một chú mèo nhỏ.