抽空
Hán Việt: trừu không
抽空 (chōu kòng) nghĩa là: tranh thủ thời gian; dành chút thì giờ
Ý nghĩa của 抽空
抽空 (chōu kòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tranh thủ thời gian; dành chút thì giờ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to find the time to do sth.
💡 Mẹo dùng: Thường đi kèm động từ phía sau: 抽空来, 抽空去, 抽空做.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trừu không" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tranh thủ thời gian" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抽空
你抽空来看看我吧。
Nǐ chōukòng lái kànkan wǒ ba.
Bạn tranh thủ thời gian đến thăm tôi nhé.
他每天抽空锻炼身体。
Tā měitiān chōukòng duànliàn shēntǐ.
Anh ấy mỗi ngày đều tranh thủ thời gian tập thể dục.