Hán Việt: đệ

递 (dì) nghĩa là: đưa; chuyển; trao

Ý nghĩa của

(dì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đưa; chuyển; trao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hand over; to pass on sth; to gradually increase or decrease.

💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 递给 + người + vật.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đưa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请把盐递给我。
Qǐng bǎ yán dì gěi wǒ.
Làm ơn đưa muối cho tôi.
他递给我一张名片。
Tā dì gěi wǒ yì zhāng míngpiàn.
Anh ấy đưa cho tôi một tấm danh thiếp.

Từ liên quan