宣传
Hán Việt: tuyên truyền
宣传 (xuān chuán) nghĩa là: tuyên truyền; quảng bá
Ý nghĩa của 宣传
宣传 (xuān chuán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuyên truyền; quảng bá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to disseminate; to give publicity to; propaganda.
💡 Mẹo dùng: Trong tiếng Trung không mang nghĩa xấu như tiếng Việt; 宣传单 = tờ rơi.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个宣传, không phải 一宣传. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tuyên truyền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuyên truyền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 宣传
他们在宣传新产品。
Tāmen zài xuānchuán xīn chǎnpǐn.
Họ đang quảng bá sản phẩm mới.
我们要多宣传环保知识。
Wǒmen yào duō xuānchuán huánbǎo zhīshi.
Chúng ta cần tuyên truyền nhiều hơn về bảo vệ môi trường.