传单
Hán Việt: truyền đơn
传单 (chuán dān) nghĩa là: tờ rơi; truyền đơn
Ý nghĩa của 传单
传单 (chuán dān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tờ rơi; truyền đơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: leaflet; flier; pamphlet.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ đi kèm là 张; động từ thường dùng là 发 hoặc 散.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "truyền đơn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tờ rơi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 传单
他在路口发传单。
Tā zài lùkǒu fā chuándān.
Anh ấy phát tờ rơi ở ngã tư.
我收到了一张广告传单。
Wǒ shōu dàole yī zhāng guǎnggào chuándān.
Tôi nhận được một tờ rơi quảng cáo.