传记
Hán Việt: truyện ký
传记 (zhuàn jì) nghĩa là: tiểu sử; truyện ký
Ý nghĩa của 传记
传记 (zhuàn jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiểu sử; truyện ký. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: biography; 部[bù].
💡 Mẹo dùng: 传 ở đây đọc zhuàn, không đọc chuán; 自传 nghĩa là tự truyện.
Lượng từ đi kèm: 篇
Đếm là 一篇传记, không phải 一传记. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "truyện ký" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiểu sử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 传记
我最近在读名人传记。
Wǒ zuìjìn zài dú míngrén zhuànjì.
Gần đây tôi đang đọc tiểu sử của người nổi tiếng.
这本传记写得很真实。
Zhè běn zhuànjì xiě de hěn zhēnshí.
Cuốn tiểu sử này viết rất chân thực.