醋
Hán Việt: thố
醋 (cù) nghĩa là: giấm
Ý nghĩa của 醋
醋 (cù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giấm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: vinegar.
💡 Mẹo dùng: 吃醋 = ghen (trong tình cảm).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giấm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 醋
吃饺子要蘸醋。
Chī jiǎozi yào zhàn cù.
Ăn sủi cảo phải chấm giấm.
请给我一瓶醋。
Qǐng gěi wǒ yì píng cù.
Cho tôi một chai giấm.