从事
Hán Việt: tòng sự
从事 (cóng shì) nghĩa là: làm (nghề); theo (ngành); tham gia (công việc)
Ý nghĩa của 从事
从事 (cóng shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm (nghề); theo (ngành); tham gia (công việc). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to go for; to engage in; to undertake.
💡 Mẹo dùng: 从事 + 工作/行业/研究, sắc thái trang trọng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tòng sự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm (nghề)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 从事
他从事教育工作二十年了。
Tā cóngshì jiàoyù gōngzuò èrshí nián le.
Ông ấy làm công tác giáo dục đã hai mươi năm.
你从事什么行业?
Nǐ cóngshì shénme hángyè?
Bạn làm trong ngành gì?