发呆
Hán Việt: phát ngai
发呆 (fā dāi) nghĩa là: ngẩn người; thẫn thờ; đờ đẫn
Ý nghĩa của 发呆
发呆 (fā dāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngẩn người; thẫn thờ; đờ đẫn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stare blankly; to be stunned; to be lost in thought.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 发了一会儿呆; chỉ trạng thái mất tập trung, nhìn vô định.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát ngai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngẩn người" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发呆
他一个人坐在窗边发呆。
Tā yī gè rén zuò zài chuāng biān fādāi.
Anh ấy ngồi một mình bên cửa sổ thẫn thờ.
你别发呆了,快点吃饭。
Nǐ bié fādāi le, kuài diǎn chīfàn.
Đừng ngẩn người nữa, ăn cơm nhanh lên.