单元
dān yuán
Hán Việt: đơn nguyên

单元 (dān yuán) nghĩa là: bài (giáo trình); đơn nguyên; khối cầu thang (chung cư)

Ý nghĩa của 单元

单元 (dān yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bài (giáo trình); đơn nguyên; khối cầu thang (chung cư). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unit; entrance number; staircase (for residential buildings).

💡 Mẹo dùng: Trong sách giáo khoa: bài, chương; trong chung cư: cầu thang, đơn nguyên.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đơn nguyên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bài (giáo trình)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 单元

这本书一共有十个单元。
Zhè běn shū yígòng yǒu shí ge dānyuán.
Cuốn sách này có tổng cộng mười bài.
我住在三号楼二单元。
Wǒ zhù zài sān hào lóu èr dānyuán.
Tôi ở đơn nguyên hai, tòa số ba.

Từ liên quan