单位
dān wèi
Hán Việt: đơn vị

单位 (dān wèi) nghĩa là: đơn vị (đo lường); cơ quan; đơn vị công tác

Ý nghĩa của 单位

单位 (dān wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đơn vị (đo lường); cơ quan; đơn vị công tác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a unit; unit (of measure); work unit (one's workplace).

💡 Mẹo dùng: Trong giao tiếp, 单位 thường chỉ nơi làm việc.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个单位, không phải 一单位. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đơn vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đơn vị (đo lường)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 单位

你在哪个单位工作?
Nǐ zài nǎge dānwèi gōngzuò?
Bạn làm việc ở cơ quan nào?
米是长度单位。
Mǐ shì chángdù dānwèi.
Mét là đơn vị đo chiều dài.

Từ liên quan