单调
Hán Việt: đơn điệu
单调 (dān diào) nghĩa là: đơn điệu; tẻ nhạt
Ý nghĩa của 单调
单调 (dān diào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đơn điệu; tẻ nhạt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: monotonous.
💡 Mẹo dùng: 调 đọc diào, không đọc tiáo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đơn điệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đơn điệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 单调
这里的生活很单调。
Zhèlǐ de shēnghuó hěn dāndiào.
Cuộc sống ở đây rất đơn điệu.
这幅画颜色太单调了。
Zhè fú huà yánsè tài dāndiào le.
Bức tranh này màu sắc quá đơn điệu.