diào
Hán Việt: điếu

钓 (diào) nghĩa là: câu (cá)

Ý nghĩa của

(diào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là câu (cá). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fish with a hook and bait.

💡 Mẹo dùng: 钓鱼 = câu cá; 钓竿 = cần câu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "câu (cá)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

周末我们去钓鱼吧。
Zhōumò wǒmen qù diào yú ba.
Cuối tuần chúng ta đi câu cá đi.
他钓了一条大鱼。
Tā diào le yì tiáo dà yú.
Anh ấy câu được một con cá to.

Từ liên quan