台阶
Hán Việt: đài giai
台阶 (tái jiē) nghĩa là: bậc thềm; bậc thang; lối thoát (nghĩa bóng)
Ý nghĩa của 台阶
台阶 (tái jiē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bậc thềm; bậc thang; lối thoát (nghĩa bóng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: steps; flight of steps; step (over obstacle).
💡 Mẹo dùng: 下台阶 nghĩa bóng là tìm lối thoát để đỡ mất mặt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đài giai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bậc thềm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 台阶
门前有几级石头台阶。
Mén qián yǒu jǐ jí shítou táijiē.
Trước cửa có mấy bậc thềm đá.
他给对方一个下台阶的机会。
Tā gěi duìfāng yī gè xià táijiē de jīhuì.
Anh ấy cho đối phương một cơ hội rút lui trong danh dự.