柜台
Hán Việt: quỹ đài
柜台 (guì tái) nghĩa là: quầy; quầy hàng; quầy giao dịch
Ý nghĩa của 柜台
柜台 (guì tái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quầy; quầy hàng; quầy giao dịch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sales counter; front desk; bar.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个. Dùng cho ngân hàng, cửa hàng, khách sạn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quỹ đài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quầy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 柜台
请到三号柜台办理业务。
Qǐng dào sān hào guìtái bànlǐ yèwù.
Mời đến quầy số ba để làm thủ tục.
化妆品柜台在一楼。
Huàzhuāngpǐn guìtái zài yī lóu.
Quầy mỹ phẩm ở tầng một.